So sánh kỹ thuật giữa Điện cực ORP HANNA HI36203 và HI3131B
Trong lĩnh vực đo oxy hóa khử (ORP), việc chọn lựa đúng thiết bị là vô cùng quan trọng để đảm bảo độ chính xác và hiệu quả. Hai sản phẩm nổi bật từ HANNA là HI36203 và HI3131B, mỗi sản phẩm có những đặc điểm kỹ thuật và ứng dụng riêng biệt.
Bảng so sánh kỹ thuật
| Thông số | HI36203 | HI3131B |
|---|---|---|
| Tham chiếu | Đơn, Ag/AgCl | Đơn, Ag/AgCl |
| Mối nối/Lưu lượng | Ceramic, đơn | Gốm, đơn / 15-20 μL/h |
| Điện phân | Gel | 3.5M KCl + AgCl |
| Thang đo ORP | ±2000mV | ±2000mV |
| Áp suất tối đa | 2 bar | 0.1 bar |
| Nhiệt độ hoạt động | -5 đến 70°C | -5 đến 70°C |
| Đầu cảm biến | Platinum pin | Đầu kim platin |
| Cảm biến nhiệt độ | Có | Không |
| Khuếch đại | Có | Không |
| Chất liệu thân | Nhựa PEI | Thủy tinh |
| Cáp | 1m | Đồng trục; 1 m |
| Đầu nối | Quick DIN | BNC |
| Bảo hành | 6 tháng | 6 tháng |
Phân tích điểm mạnh và yếu
Điện cực ORP HANNA HI36203
- Điểm mạnh: Có cảm biến nhiệt độ và khuếch đại, phù hợp cho các ứng dụng cần độ chính xác cao.
- Điểm yếu: Áp suất tối đa cao hơn, nhưng có thể không cần thiết cho một số ứng dụng.
Điện cực ORP HANNA HI3131B
- Điểm mạnh: Thân thủy tinh và đầu nối BNC, phù hợp cho ứng dụng phòng thí nghiệm.
- Điểm yếu: Không có cảm biến nhiệt độ và khuếch đại, có thể hạn chế trong một số tình huống.
Ứng dụng điển hình
HI36203: Thích hợp cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao và điều kiện áp suất lớn.
HI3131B: Lý tưởng cho các phòng thí nghiệm và ứng dụng chuẩn độ ORP, nơi cần độ chính xác và độ bền cao.
Ước tính dựa trên thông lệ kỹ thuật; vui lòng đối chiếu datasheet để xác nhận các thông số chi tiết.





