So sánh kỹ thuật
| Đặc điểm | HANNA HI12973 | HANNA HI3131B |
|---|---|---|
| Chất liệu thân | Titan | Thủy tinh |
| Tham chiếu | Đơn, Ag/AgCl | Đơn, Ag/AgCl |
| Mối nối/Tốc độ dòng | Vải | Gốm, đơn / 15-20 μL/h |
| Chất điện phân | Gel | 3.5M KCl + AgCl |
| Dải đo | pH: 0 đến 13, ORP | ORP: ±2000 mV |
| Áp suất tối đa | 3.0 bar | 0.1 bar |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 đến 80°C | -5 đến 70°C |
| Cảm biến nhiệt độ | Có | Không |
| Matching Pin | Có | Không |
| Khuếch đại | Có | Không |
| Đầu nối | DIN (mới) | BNC |
| Ứng dụng | Nước đô thị, bể bơi, nước thải | Phòng thí nghiệm, chuẩn độ ORP |
Phân tích điểm mạnh và yếu
HANNA HI12973
- Điểm mạnh: Chất liệu titan bền bỉ, chịu áp suất cao (3.0 bar), có cảm biến nhiệt độ và khuếch đại, phù hợp cho môi trường nước đô thị và bể bơi.
- Điểm yếu: Không có khả năng đo ORP rộng như HI3131B.
HANNA HI3131B
- Điểm mạnh: Dải đo ORP rộng (±2000 mV), thích hợp cho các ứng dụng phòng thí nghiệm và chuẩn độ.
- Điểm yếu: Chịu áp suất thấp hơn (0.1 bar), không có cảm biến nhiệt độ và khuếch đại.
Khuyến nghị ứng dụng
Đối với các ứng dụng trong môi trường nước đô thị, bể bơi, và xử lý nước, đầu đo cảm ứng PH và ORP HANNA HI12973 là lựa chọn tối ưu nhờ khả năng chịu áp suất cao và tích hợp cảm biến nhiệt độ. Ngược lại, điện cực đo ORP HANNA HI3131B phù hợp hơn cho các ứng dụng trong phòng thí nghiệm và chuẩn độ nhờ dải đo ORP rộng và độ chính xác cao.





