Giới thiệu về máy đo HANNA HI 2400 và HI 2212
Cả hai sản phẩm HANNA HI 2400 và HI 2212 đều là những thiết bị đo lường chất lượng cao, được sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm và ứng dụng công nghiệp. Mặc dù đã ngừng sản xuất, nhưng các tính năng kỹ thuật của chúng vẫn đáng để xem xét cho các ứng dụng cụ thể.
Bảng so sánh kỹ thuật
| Thông số | HANNA HI 2400 | HANNA HI 2212 |
|---|---|---|
| Thang đo | 0.00 to 45.00 mg/L; 0.0 to 300.0%; 0.0 to 50.0°C | –2.00 to 16.00 pH; –20.0 to 120.0 ºC |
| Độ phân giải | 0.01 mg/L; 0.1%; 0.1°C | 0.01 pH; 0.1 ºC |
| Độ chính xác | ±1.5% F.S.; ±0.2°C | ±0.01 pH; ±0.2ºC |
| Điện cực | HI 76407/2 | HI 1131B (pH); HI 7662 (nhiệt độ) |
| Kết nối PC | USB cáp quang | USB cáp quang |
| Kích thước | 235 x 222 x 109 mm | 235 x 222 x 109 mm |
| Trọng lượng | 1.3kg | 1.3kg |
Phân tích ưu nhược điểm
HANNA HI 2400
Ưu điểm: Khả năng đo đa dạng các thông số như DO, áp suất khí quyển và nhiệt độ, phù hợp cho các ứng dụng môi trường và nghiên cứu khoa học.
Nhược điểm: Đã ngừng sản xuất, có thể khó khăn trong việc tìm kiếm linh kiện thay thế.
HANNA HI 2212
Ưu điểm: Độ chính xác cao trong đo pH, thích hợp cho các ứng dụng hóa học và sinh học.
Nhược điểm: Cũng đã ngừng sản xuất, hạn chế trong việc hỗ trợ kỹ thuật.
Ứng dụng điển hình
HANNA HI 2400
Thích hợp cho các phòng thí nghiệm môi trường, nghiên cứu về nước và khí quyển, nơi cần đo nhiều thông số cùng lúc.
HANNA HI 2212
Lý tưởng cho các phòng thí nghiệm hóa học và sinh học, nơi yêu cầu độ chính xác cao trong đo pH và nhiệt độ.





