So sánh kỹ thuật
| Thông số | HANNA HI97721C | HANNA HI97746 |
|---|---|---|
| Dải đo | 0.00 ~ 5.00 mg/L | 0.00 ~ 1.60 mg/L |
| Độ phân giải | 0.01 mg/L | 0.01 mg/L |
| Độ chính xác | ±0.04 mg/L ±2% | ±0.01 mg/L ±8% |
| Nguồn sáng | LED | Đèn điot |
| Loại cuvet | Tròn, đường kính 24.6 mm | Tròn, đường kính 24.6 mm |
| Tự động tắt | Sau 15 phút không hoạt động | Sau 15 phút không hoạt động |
| Ghi dữ liệu | 50 phép đo | 50 phép đo |
| Kích thước | 142.5 x 102.5 x 50.5 mm | 142.5 x 102.5 x 50.5 mm |
| Trọng lượng | 380 g | 380 g |
| Cấp bảo vệ | IP67 | Không có thông tin |
Phân tích ưu và nhược điểm
HANNA HI97721C
- Ưu điểm: Dải đo rộng hơn, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp cần đo hàm lượng sắt cao.
- Nhược điểm: Độ chính xác thấp hơn so với HI97746, có thể không phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao.
HANNA HI97746
- Ưu điểm: Độ chính xác cao hơn, phù hợp cho các ứng dụng cần độ chính xác cao trong dải đo thấp.
- Nhược điểm: Dải đo hạn chế, không phù hợp cho các ứng dụng cần đo hàm lượng sắt cao.
Ứng dụng điển hình
HANNA HI97721C
Thích hợp cho các ngành công nghiệp xử lý nước, nơi cần đo hàm lượng sắt cao để đảm bảo chất lượng nước.
HANNA HI97746
Phù hợp cho các phòng thí nghiệm và ứng dụng nghiên cứu cần độ chính xác cao trong dải đo thấp.





