Giới thiệu về máy đo HI2316 và HI2212
Máy đo độ dẫn điện và điện trở suất HI2316 cùng với máy đo pH HI2212 của Hanna là hai thiết bị đã ngừng sản xuất nhưng vẫn được sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm và ứng dụng kỹ thuật. Cả hai sản phẩm đều có độ chính xác cao và được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu đo lường khắt khe.
Bảng so sánh kỹ thuật
| Thông số | HI2316 | HI2212 |
|---|---|---|
| Thang đo | EC: 0.0 to 199.9 µs/cm, 0 to 1999 µs/cm; 0.00 to 19.99 Điện trở suất: 0 to 19.90 MO•cm | PH: –2.00 to 16.00 Nhiệt độ: –20.0 to 120.0 ºC |
| Độ phân giải | EC: 0.1 µs/cm; 1 µs/cm; 0.01 mS/cm; 0.1 mS/cm Điện trở suất: 0.10 MO•cm | PH: 0.01 pH Nhiệt độ: 0.1 ºC |
| Độ chính xác | EC: ±2% F.s. Điện trở suất: ±2% F.s. | PH: ±0.01 pH Nhiệt độ: ±0.2ºC |
| Điện cực | HI 76303 | PH: HI 1131B Nhiệt độ: HI 7662 |
| Nguồn | Adapter 12Vdc | Adapter 12Vdc |
| Điều kiện làm việc | 0 to 50°C | 0 to 50°C |
| Trọng lượng | 1.3kg | 1.3kg |
Phân tích ưu điểm và nhược điểm
Máy đo độ dẫn điện HI2316
- Ưu điểm: Khả năng đo đa dạng với độ chính xác cao, phù hợp cho các ứng dụng cần đo độ dẫn điện và điện trở suất.
- Nhược điểm: Sản phẩm đã ngừng sản xuất, có thể khó khăn trong việc tìm kiếm phụ kiện thay thế.
Máy đo pH HI2212
- Ưu điểm: Đo pH và nhiệt độ với độ chính xác cao, lý tưởng cho các ứng dụng phân tích hóa học.
- Nhược điểm: Giới hạn trong việc đo các thông số khác ngoài pH và nhiệt độ.
Ứng dụng tiêu biểu
Máy đo độ dẫn điện HI2316
Phù hợp cho các phòng thí nghiệm và nhà máy cần đo độ dẫn điện và điện trở suất của dung dịch. Thích hợp cho nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.
Máy đo pH HI2212
Thích hợp cho các ứng dụng phân tích hóa học, kiểm tra chất lượng nước và các nghiên cứu sinh học.
Ước tính dựa trên thông lệ kỹ thuật; vui lòng đối chiếu datasheet để xác nhận.





