So sánh kỹ thuật giữa HI70032C và HI98312
| Đặc điểm | HI70032C | HI98312 |
|---|---|---|
| Loại sản phẩm | Dung dịch hiệu chuẩn TDS | Bút đo EC/TDS/Nhiệt độ |
| Thang đo | 1,382 mg/L (ppm) | EC: 0.00 to 20.00 mS/cm, TDS: 0.00 to 10.00 ppt, Nhiệt độ: 0.0 to 60.0°C |
| Độ chính xác | Theo NIST | EC: ±2% F.S., TDS: ±2% F.S., Nhiệt độ: ±0.5°C |
| Đóng gói | 20 mL x 25 gói | 163 x 40 x 26 mm, 100g |
| Phụ kiện | Giấy chứng nhận Phân tích | Điện cực HI73311, Pin, Hướng dẫn sử dụng |
| Xuất xứ | Không rõ | Rô-ma-ni |
Phân tích ưu nhược điểm
Dung Dịch Hiệu Chuẩn TDS HANNA HI70032C
- Ưu điểm: Độ chính xác cao, tiện lợi cho người dùng không thường xuyên hiệu chuẩn, đóng gói ngăn chặn oxy hóa.
- Nhược điểm: Chỉ dùng cho hiệu chuẩn, không đo trực tiếp.
Bút Đo EC/TDS/Nhiệt độ Thang Cao DiST® 6 HANNA HI98312
- Ưu điểm: Đo đa dạng, độ chính xác cao, dễ sử dụng tại hiện trường.
- Nhược điểm: Cần bảo trì điện cực thường xuyên, phụ thuộc vào nguồn pin.
Ứng dụng điển hình
HI70032C
Phù hợp cho các phòng thí nghiệm cần hiệu chuẩn TDS chính xác và không thường xuyên. Đóng gói tiện lợi cho việc bảo quản lâu dài.
HI98312
Thích hợp cho các kỹ sư và kỹ thuật viên cần đo lường nhanh chóng và chính xác tại hiện trường, đặc biệt trong các ngành công nghiệp xử lý nước và môi trường.





