Giới thiệu sản phẩm
Trong lĩnh vực đo pH, việc lựa chọn điện cực phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác và độ bền. Hai sản phẩm nổi bật từ HANNA là điện cực đo pH HI1005 và HI1296D. Cả hai đều có những đặc điểm kỹ thuật riêng biệt, phục vụ cho các nhu cầu khác nhau trong công nghiệp và môi trường.
Bảng so sánh kỹ thuật
| Thông số | HANNA HI1005 | HANNA HI1296D |
|---|---|---|
| Mối nối | Đôi, PTFE | Vải |
| Điện phân | Polymer | Gel |
| Nhiệt độ hoạt động | -5 to 80°C | 0 to 80°C |
| Áp suất | 6 bar | 3.0 bar |
| Cáp | 0.5 m | 1 m |
| Kết nối | DIN | DIN |
| Chất liệu thân | Không xác định | Titan |
| Cảm biến nhiệt độ | Không | Có |
| Khuếch đại | Không | Có |
Phân tích ưu nhược điểm
Điện cực đo pH HANNA HI1005
Ưu điểm: Khả năng chịu nhiệt độ và áp suất cao, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu khắt khe. Thiết kế mối nối đôi và chất điện phân polymer giúp tăng độ bền và độ ổn định.
Nhược điểm: Chiều dài cáp ngắn có thể hạn chế trong một số ứng dụng. Không có cảm biến nhiệt độ tích hợp.
Điện cực đo pH HANNA HI1296D
Ưu điểm: Thiết kế thân titan bền bỉ, tích hợp cảm biến nhiệt độ và khuếch đại, phù hợp cho các ứng dụng môi trường và công nghiệp. Chiều dài cáp dài hơn, linh hoạt hơn trong sử dụng.
Nhược điểm: Áp suất tối đa thấp hơn, có thể không phù hợp cho các ứng dụng áp suất cao.
Ứng dụng điển hình
HI1005: Thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu nhiệt độ và áp suất cao như trong công nghiệp hóa chất.
HI1296D: Lý tưởng cho các ứng dụng môi trường, xử lý nước thải và mạ nhờ vào khả năng đo chính xác và tích hợp cảm biến nhiệt độ.
Việc lựa chọn giữa hai sản phẩm này nên dựa trên điều kiện và yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng. Cả hai đều là lựa chọn đáng tin cậy từ nhà sản xuất HANNA.





