So sánh kỹ thuật đầu đo pH HANNA HI1049B và HI1296D
Trong lĩnh vực đo pH, việc chọn lựa đầu đo phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác và hiệu quả của quá trình đo. Đầu đo pH HANNA HI1049B và HI1296D là hai sản phẩm phổ biến, mỗi loại có những đặc điểm và ứng dụng riêng biệt. Dưới đây là so sánh chi tiết giữa hai sản phẩm này.
Bảng so sánh kỹ thuật
| Thông số | HANNA HI1049B | HANNA HI1296D |
|---|---|---|
| Dải đo pH | 0 đến 12 | 0 đến 13 |
| Tham chiếu | Đôi, Ag/AgCl | Đơn, Ag/AgCl |
| Mối nối/Tốc độ dòng | Mở, công nghệ CPS | Vải |
| Chất điện phân | 3.5M KCl | Gel |
| Chất liệu thân | Kính | Titan |
| Áp suất tối đa | 0.1 bar | 3.0 bar |
| Nhiệt độ hoạt động | -5 đến 80°C | 0 đến 80°C |
| Cảm biến nhiệt độ | Không | Có |
| Đầu nối | BNC | DIN |
Phân tích ưu nhược điểm
HANNA HI1049B
- Ưu điểm: Công nghệ CPS giúp giảm thiểu tắc nghẽn mối nối, phù hợp cho các phép chuẩn độ.
- Nhược điểm: Không có cảm biến nhiệt độ tích hợp, giới hạn áp suất tối đa thấp.
HANNA HI1296D
- Ưu điểm: Thân titan bền bỉ, có cảm biến nhiệt độ tích hợp, chịu áp suất cao hơn, phù hợp cho môi trường công nghiệp.
- Nhược điểm: Mối nối vải có thể bị tắc nghẽn trong một số điều kiện nhất định.
Ứng dụng đề xuất
HANNA HI1049B: Thích hợp cho các phép chuẩn độ trong phòng thí nghiệm, nơi cần độ chính xác cao và điều kiện áp suất thấp.
HANNA HI1296D: Lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp, môi trường và xử lý nước thải, nơi cần đo pH trong điều kiện khắc nghiệt và áp suất cao.





