So sánh kỹ thuật giữa Bút đo PH/Nhiệt độ Hanna HI98113 và Máy đo pH để bàn HANNA HI 2212
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Hanna HI98113 | HANNA HI 2212 |
|---|---|---|
| Thang đo PH | 1.00 - 13.00 pH | –2.00 to 16.00 pH |
| Độ phân giải PH | 0.01 pH | 0.01 pH |
| Độ chính xác PH | ±0.01 pH | ±0.01 pH |
| Thang đo nhiệt độ | 0.0 - 70.0°C | –20.0 to 120.0 ºC |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0.1°C | 0.1 ºC |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±1°C | ±0.2ºC |
| Điện cực PH | HI1295 | HI 1131B |
| Nguồn | (3) PIN 1.5V | adapter 12Vdc |
| Kích thước | 265 x 29 x 15 mm | 235 x 222 x 109 mm |
| Trọng lượng | 70g | 1.3kg |
Phân tích ưu nhược điểm
Bút đo PH/Nhiệt độ Hanna HI98113
- Ưu điểm: Thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng mang theo, phù hợp cho các ứng dụng di động. Độ chính xác cao với độ phân giải 0.01 pH.
- Nhược điểm: Thang đo PH và nhiệt độ hạn chế hơn so với các thiết bị để bàn. Thời gian sử dụng liên tục chỉ 100 giờ.
Máy đo pH để bàn HANNA HI 2212
- Ưu điểm: Thang đo PH và nhiệt độ rộng, phù hợp cho các ứng dụng phòng thí nghiệm. Độ chính xác nhiệt độ cao.
- Nhược điểm: Kích thước lớn, không phù hợp cho các ứng dụng di động. Cần nguồn điện từ adapter.
Ứng dụng phổ biến
Hanna HI98113: Thích hợp cho các kỹ sư và nhà khoa học cần thiết bị đo pH di động, sử dụng trong các môi trường ngoài trời hoặc các điểm đo khó tiếp cận.
HANNA HI 2212: Lý tưởng cho các phòng thí nghiệm cần độ chính xác cao và khả năng đo đa dạng, đặc biệt trong các nghiên cứu khoa học và kiểm tra chất lượng sản phẩm.
Kết luận
Cả hai sản phẩm đều có những ưu điểm riêng biệt, phù hợp cho các nhu cầu sử dụng khác nhau. Việc lựa chọn sản phẩm nào phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng và môi trường làm việc.




