Giới thiệu về Điện cực pH HANNA HI10430 và HI1296D
Điện cực pH là thành phần quan trọng trong các hệ thống đo lường pH, đặc biệt trong các ngành công nghiệp và môi trường. HANNA HI10430 và HI1296D là hai sản phẩm nổi bật với các đặc điểm kỹ thuật khác nhau, phục vụ cho các nhu cầu sử dụng đa dạng.
Bảng so sánh kỹ thuật
| Đặc điểm | HANNA HI10430 | HANNA HI1296D |
|---|---|---|
| Tham chiếu | Kép, Ag/AgCl | Đơn, Ag/AgCl |
| Mối nối / Lưu lượng | Gốm, ba lớp / 40–50 µL/giờ | Vải |
| Dung dịch điện ly | KCl 3.5M | Gel |
| Áp suất tối đa | 0.1 bar | 3.0 bar |
| Dải đo pH | 0 đến 13 | 0 đến 13 |
| Nhiệt độ vận hành | -5 đến 100°C | 0 đến 80°C |
| Vật liệu thân | Thủy tinh | Titan |
| Cảm biến nhiệt độ | Có | Có |
| Khuếch đại | Có | Có |
| Chiều dài cáp | 1 m | 1 m |
Phân tích ưu và nhược điểm
Điện cực HANNA HI10430
- Ưu điểm: Khả năng đo nhiệt độ cao lên đến 100°C, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu nhiệt độ cao.
- Nhược điểm: Áp suất tối đa chỉ 0.1 bar, không phù hợp cho các ứng dụng áp suất cao.
Điện cực HANNA HI1296D
- Ưu điểm: Thân titan bền bỉ, chịu áp suất tối đa lên đến 3.0 bar, lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp và môi trường khắc nghiệt.
- Nhược điểm: Nhiệt độ vận hành tối đa chỉ 80°C, hạn chế trong các ứng dụng nhiệt độ cao.
Ứng dụng điển hình
HANNA HI10430: Thích hợp cho các phòng thí nghiệm và ứng dụng công nghiệp yêu cầu đo ở nhiệt độ cao. Khả năng đo chính xác trong dải nhiệt độ rộng là một lợi thế lớn.
HANNA HI1296D: Lý tưởng cho các ứng dụng môi trường, công nghiệp, mạ và xử lý nước thải. Khả năng chịu áp suất cao và vật liệu titan đảm bảo độ bền trong điều kiện khắc nghiệt.
Việc lựa chọn giữa hai sản phẩm này phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của ứng dụng và điều kiện vận hành. Đối với các ứng dụng yêu cầu nhiệt độ cao, HI10430 là lựa chọn phù hợp. Trong khi đó, HI1296D là lựa chọn tối ưu cho môi trường áp suất cao và điều kiện khắc nghiệt.




