So sánh kỹ thuật giữa hai sản phẩm
| Đặc điểm | Máy Quang Đo Clo Dư Và Clo Tổng HANNA HI97711 | Máy đo clo tự do HANNA HI96701 |
|---|---|---|
| Thang đo | 0.00 to 5.00 mg/L (ppm) Cl2 | 0.00 – 5.00 mg/l |
| Độ phân giải | 0.01 mg/L (ppm) | 0.01mg/l từ 0.00 đến 3.5 mg/l |
| Độ chính xác | ±0.03 mg/L ±3% giá trị @25°C | ±0.03 mg/l hoặc ± 3 % độ đọc |
| Nguồn sáng | Đèn điot | Đèn Tungsten |
| Đầu dò sáng | Tế bào quang điện silicon @525 nm | Silicon photocell |
| Tự động tắt | Sau 15 phút không hoạt động | Sau 10 phút không sử dụng |
| Nguồn sử dụng | 3 x 1.5V | Pin 9V |
| Môi trường hoạt động | 0 to 50°C; RH max 100% không ngưng tụ | 0 – 50°C, 95% RH |
| Kích thước | 142.5 x 102.5 x 50.5 mm | 192 x 104 x 64 mm |
| Khối lượng | 380g | 360g |
| Bảo hành | 12 tháng | 12 tháng |
Phân tích ưu và nhược điểm
Máy Quang Đo Clo Dư Và Clo Tổng HANNA HI97711
- Ưu điểm: Độ phân giải cao, khả năng ghi dữ liệu tự động với 50 phép đo, nguồn sáng đèn điot bền bỉ.
- Nhược điểm: Kích thước nhỏ hơn có thể hạn chế trong một số ứng dụng cần độ chính xác cao hơn.
Máy đo clo tự do HANNA HI96701
- Ưu điểm: Độ chính xác cao, nguồn sáng đèn Tungsten cho kết quả ổn định.
- Nhược điểm: Kích thước lớn hơn, không có khả năng ghi dữ liệu tự động.
Ứng dụng điển hình
Máy Quang Đo Clo Dư Và Clo Tổng HANNA HI97711 phù hợp cho các ứng dụng cần theo dõi liên tục và lưu trữ dữ liệu, như trong các nhà máy xử lý nước hoặc phòng thí nghiệm. Trong khi đó, Máy đo clo tự do HANNA HI96701 thích hợp cho các ứng dụng cần độ chính xác cao và môi trường đo lường ổn định, như trong các cơ sở nghiên cứu hoặc kiểm tra chất lượng nước.





