So sánh tổng quan
Cả hai sản phẩm HANNA HI746 và HANNA HI97746 đều được thiết kế để đo hàm lượng sắt trong nước, nhưng chúng phục vụ các nhu cầu khác nhau. HI746 có dải đo từ 0 đến 999 ppb, trong khi HI97746 có dải đo từ 0.00 đến 1.60 mg/L (ppm). Điều này cho thấy HI746 phù hợp cho các ứng dụng cần độ chính xác cao ở mức vi lượng, còn HI97746 phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp với dải đo rộng hơn.
Bảng so sánh kỹ thuật
| Thông số | HANNA HI746 | HANNA HI97746 |
|---|---|---|
| Dải đo | 0 đến 999 ppb | 0.00 đến 1.60 mg/L |
| Độ phân giải | 1 ppb | 0.01 mg/L |
| Độ chính xác | ±20 ppb và ±5% | ±0.01 mg/L ±8% |
| Nguồn đèn | LED @ 575nm | Đèn điot |
| Đầu dò ánh sáng | Silicon photocell | Tế bào quang điện silicon @ 525 nm |
| Tự động tắt | Sau 10 phút | Sau 15 phút |
| Kích thước | 86.0 x 61.0 x 37.5 mm | 142.5 x 102.5 x 50.5 mm |
| Khối lượng | 52 g | 380 g |
Phân tích ưu và nhược điểm
HANNA HI746
- Ưu điểm: Thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng mang theo và sử dụng tại hiện trường. Độ phân giải cao, phù hợp cho các ứng dụng cần đo chính xác ở mức ppb.
- Nhược điểm: Dải đo hạn chế, không phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp cần đo ở mức ppm.
HANNA HI97746
- Ưu điểm: Dải đo rộng, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp. Tính năng ghi dữ liệu tự động giúp theo dõi liên tục.
- Nhược điểm: Kích thước lớn hơn, có thể không thuận tiện cho việc mang theo.
Ứng dụng điển hình
Máy đo HANNA HI746 thích hợp cho các ứng dụng nghiên cứu và phân tích môi trường, nơi cần độ chính xác cao ở mức vi lượng. Trong khi đó, HANNA HI97746 phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp như xử lý nước thải và kiểm soát chất lượng nước, nơi cần dải đo rộng và khả năng ghi dữ liệu tự động.
Ước tính dựa trên thông lệ kỹ thuật; vui lòng đối chiếu datasheet để xác nhận.





