Giới thiệu về các sản phẩm
Trong lĩnh vực đo lường hàm lượng sắt, việc lựa chọn thiết bị phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo kết quả chính xác và hiệu quả. Bộ máy quang đo sắt thang thấp HANNA HI97746 và máy quang đo sắt thang cao HANNA HI97721 đều là những lựa chọn phổ biến, nhưng chúng phục vụ các mục đích khác nhau.
Bảng so sánh kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | HANNA HI97746 | HANNA HI97721 |
|---|---|---|
| Thang đo | 0.00 - 1.60 mg/L | 0.00 - 5.00 mg/L |
| Độ phân giải | 0.01 mg/L | 0.01 mg/L |
| Độ chính xác | ±0.01 mg/L ±8% @ 25°C | ±0.04 mg/L ±2% @ 25°C |
| Nguồn sáng | Đèn điot | Điốt phát quang |
| Môi trường hoạt động | 0 to 50°C, RH max 100% | 0 to 50°C, RH max 100% |
| Kích thước | 142.5 x 102.5 x 50.5 mm | 142.5 x 102.5 x 50.5 mm |
| Khối lượng | 380g | 380g |
| Bảo hành | 12 tháng | 12 tháng |
Phân tích điểm mạnh và điểm yếu
Bộ máy quang đo sắt thang thấp HANNA HI97746
- Điểm mạnh: Phù hợp cho các phép đo sắt ở nồng độ thấp, độ chính xác cao với sai số ±0.01 mg/L.
- Điểm yếu: Không phù hợp cho các ứng dụng cần đo sắt ở nồng độ cao hơn 1.60 mg/L.
Máy quang đo sắt thang cao HANNA HI97721
- Điểm mạnh: Thích hợp cho các phép đo sắt ở nồng độ cao, với thang đo lên đến 5.00 mg/L.
- Điểm yếu: Độ chính xác thấp hơn so với HI97746 ở các giá trị đo thấp.
Ứng dụng điển hình
HI97746
Thích hợp cho các phòng thí nghiệm và ứng dụng công nghiệp cần đo sắt ở nồng độ thấp, như trong nước uống hoặc nước thải đã qua xử lý.
HI97721
Phù hợp cho các ứng dụng trong công nghiệp nặng, nơi cần đo sắt ở nồng độ cao, chẳng hạn như trong quá trình sản xuất thép hoặc xử lý nước thải công nghiệp.





