So sánh kỹ thuật giữa HANNA HI1006-3810 và HI1296D
| Đặc điểm | HANNA HI1006-3810 | HANNA HI1296D |
|---|---|---|
| Dải đo pH | LT: 0-12, HT: 0-14, HF: 0-10 | 0-13 |
| Vật liệu thân | PVDF | Titan |
| Loại cell tham chiếu | Double junction | Đơn, Ag/AgCl |
| Áp suất tối đa | 6 bar | 3.0 bar |
| Nhiệt độ hoạt động | LT: -5 đến 80°C, HT: 0 đến 100°C | 0 đến 80°C |
| Cảm biến nhiệt độ | Pt100 | Có |
| Tín hiệu đầu ra | Kỹ thuật số RS485 | Không |
| Ứng dụng | Công nghiệp, môi trường khắc nghiệt | Môi trường, công nghiệp, mạ, nước thải |
Phân tích ưu nhược điểm
Điện cực pH HANNA HI1006-3810
- Ưu điểm: Khả năng đo rộng với nhiều loại kính khác nhau, phù hợp cho môi trường khắc nghiệt, tín hiệu kỹ thuật số RS485 giúp dễ dàng tích hợp vào hệ thống tự động hóa.
- Nhược điểm: Kích thước lớn hơn có thể không phù hợp cho các ứng dụng cần không gian hẹp.
Điện cực pH HANNA HI1296D
- Ưu điểm: Thân titan bền bỉ, thiết kế nhỏ gọn, phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau như môi trường và công nghiệp.
- Nhược điểm: Áp suất tối đa thấp hơn, không có tín hiệu kỹ thuật số.
Khuyến nghị sử dụng
Điện cực pH HANNA HI1006-3810 lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ bền cao và khả năng đo chính xác trong môi trường khắc nghiệt. Trong khi đó, HI1296D phù hợp cho các ứng dụng môi trường và công nghiệp nhẹ, nơi yêu cầu thiết bị nhỏ gọn và bền bỉ.





