Giới thiệu về điện cực pH HANNA HI1006-3010 và HI1296D
Trong lĩnh vực đo lường pH công nghiệp, việc lựa chọn điện cực phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác và độ bền. Hai sản phẩm nổi bật từ HANNA là HI1006-3010 và HI1296D, mỗi sản phẩm có những đặc điểm kỹ thuật và ứng dụng riêng biệt.
Bảng so sánh kỹ thuật
| Đặc điểm | HI1006-3010 | HI1296D |
|---|---|---|
| Chiều dài cáp | 10m | 1m |
| Cổng kết nối | BNC | DIN |
| Cảm biến nhiệt độ | Không | Có |
| Đặc trưng | Nhiệt độ cao (HT) | Thân titan, cảm biến nhiệt độ |
| Mối nối | PTFE | Vải |
| Chất liệu thân đầu dò | - | Titan |
| Tham chiếu | - | Đơn, Ag/AgCl |
| Chất điện phân | - | Gel |
| Dải độ ẩm | - | 0 đến 13 |
| Áp suất tối đa | - | 3.0 bar |
| Nhiệt độ hoạt động | - | 0 đến 80°C |
| Ứng dụng | - | Môi trường, công nghiệp, mạ, nước thải |
Phân tích ưu nhược điểm
Điện cực pH HANNA HI1006-3010
HI1006-3010 có ưu điểm nổi bật là khả năng chịu nhiệt cao, thích hợp cho các ứng dụng trong môi trường nhiệt độ cao. Tuy nhiên, sản phẩm này không có cảm biến nhiệt độ tích hợp, điều này có thể hạn chế trong một số ứng dụng cần theo dõi nhiệt độ.
Điện cực pH HANNA HI1296D
HI1296D được thiết kế với thân titan bền bỉ và cảm biến nhiệt độ tích hợp, phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau từ môi trường đến công nghiệp. Tuy nhiên, chiều dài cáp chỉ 1m có thể là một hạn chế trong một số tình huống cần đo từ xa.
Khuyến nghị ứng dụng
Điện cực HI1006-3010 là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu chịu nhiệt cao, như trong các quy trình công nghiệp nhiệt độ cao. Ngược lại, HI1296D phù hợp cho các ứng dụng đa dạng hơn, đặc biệt là trong môi trường công nghiệp và xử lý nước thải, nhờ vào cảm biến nhiệt độ tích hợp và khả năng chịu áp suất tốt.





