So sánh kỹ thuật đầu dò pH HANNA HI1006-3825 và HI6101415
Bảng so sánh kỹ thuật
| Thông số | HANNA HI1006-3825 | HANNA HI6101415 |
|---|---|---|
| Dải đo pH | 0.00 ~ 14.00 | 0 ~ 13 |
| Loại điện cực tham chiếu | Mối nối kép | Đôi, PTFE |
| Chất điện phân | Polymer | Polymer |
| Vật liệu thân | PVDF | PVDF |
| Loại kính | LT, HT, HF | GP |
| Áp suất tối đa | 6 bar (87 psi) | 6 bar (87 psi) |
| Cảm biến nhiệt độ | Pt100 | Có |
| Chiều dài cáp | 25m | 15m |
| Đầu nối | Kết nối dây trực tiếp | BNC + dây dẫn |
| Tín hiệu đầu ra | RS485 kỹ thuật số | Không |
Phân tích ưu và nhược điểm
HANNA HI1006-3825
- Ưu điểm: Khả năng đo rộng từ 0.00 đến 14.00 pH, phù hợp cho nhiều môi trường khác nhau nhờ các loại kính LT, HT, HF. Tín hiệu đầu ra RS485 kỹ thuật số giúp dễ dàng tích hợp vào hệ thống tự động hóa.
- Nhược điểm: Chiều dài cáp cố định 25m có thể không phù hợp cho mọi ứng dụng.
HANNA HI6101415
- Ưu điểm: Thiết kế đơn giản với kết nối BNC, dễ dàng thay thế và bảo trì. Phù hợp cho các ứng dụng không yêu cầu dải đo quá rộng.
- Nhược điểm: Dải đo hẹp hơn, chỉ từ 0 đến 13 pH, có thể hạn chế trong một số ứng dụng cụ thể.
Ứng dụng điển hình
Đầu dò pH HANNA HI1006-3825 thích hợp cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu độ chính xác cao và khả năng tích hợp hệ thống tự động hóa, như trong các nhà máy hóa chất hoặc xử lý nước thải. Trong khi đó, HI6101415 phù hợp cho các ứng dụng đơn giản hơn, như trong phòng thí nghiệm hoặc các quy trình sản xuất không đòi hỏi dải đo rộng.





