So sánh kỹ thuật đầu dò pH HANNA HI1006-3825 và điện cực đo pH Hanna HI1296D
Giới thiệu sản phẩm
Đầu dò pH HANNA HI1006-3825 và điện cực đo pH Hanna HI1296D là hai sản phẩm nổi bật trong danh mục cảm biến đo pH của HANNA. Cả hai đều được thiết kế để đáp ứng nhu cầu đo pH trong các ứng dụng công nghiệp và môi trường khác nhau. Bài viết này sẽ so sánh chi tiết các thông số kỹ thuật và ứng dụng của từng sản phẩm để giúp các kỹ sư và nhà quyết định kỹ thuật lựa chọn thiết bị phù hợp nhất.
Bảng so sánh kỹ thuật
| Thông số | HANNA HI1006-3825 | Hanna HI1296D |
|---|---|---|
| Dải đo pH | Kính LT: 0-12; Kính HT: 0-14; Kính HF: 0-10 | 0-13 |
| Loại điện cực tham chiếu | Mối nối kép | Đơn, Ag/AgCl |
| Chất điện phân | Polymer | Gel |
| Vật liệu thân | PVDF | Titan |
| Áp suất tối đa | 6 bar | 3.0 bar |
| Cảm biến nhiệt độ | Pt100 | Có |
| Tín hiệu đầu ra | RS485 kỹ thuật số | Không |
| Chiều dài tổng thể | 140 mm | 145.5 mm |
| Ứng dụng | Công nghiệp, môi trường | Môi trường, công nghiệp, mạ, nước thải |
Phân tích ưu và nhược điểm
HANNA HI1006-3825
- Ưu điểm: Khả năng đo pH rộng, chịu áp suất cao, tín hiệu đầu ra kỹ thuật số RS485 cho phép tích hợp dễ dàng vào các hệ thống tự động hóa.
- Nhược điểm: Cần chú ý đến cấu hình kính phù hợp với môi trường đo cụ thể.
Hanna HI1296D
- Ưu điểm: Thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt, phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau, đặc biệt là trong môi trường nước thải.
- Nhược điểm: Áp suất tối đa thấp hơn, không có tín hiệu đầu ra kỹ thuật số.
Ứng dụng điển hình
HANNA HI1006-3825: Thích hợp cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu độ chính xác cao và khả năng chịu áp suất lớn, như trong các nhà máy hóa chất hoặc xử lý nước.
Hanna HI1296D: Lý tưởng cho các ứng dụng môi trường và xử lý nước thải, nơi yêu cầu thiết bị nhỏ gọn và dễ lắp đặt.
Ước tính dựa trên thông lệ kỹ thuật; vui lòng đối chiếu datasheet để xác nhận.





