So sánh thông số kỹ thuật
| Thông số | HANNA HI97721C | HANNA HI97721 |
|---|---|---|
| Dải đo (mg/L) | 0.00 ~ 5.00 | 0.00 ~ 5.00 |
| Độ phân giải (mg/L) | 0.01 | 0.01 |
| Độ chính xác | ±0.04 mg/L ±2% tại 25 °C | ±0.04 mg/L ±2% tại 25 °C |
| Nguồn sáng | LED | Điốt phát quang |
| Bộ lọc thông dải | 525 nm | 525 nm |
| Băng thông bộ lọc | 8 nm | 8 nm |
| Máy dò ánh sáng | Tế bào quang silicon | Tế bào quang silicon |
| Loại cuvet | Tròn, đường kính 24.6 mm | Tròn, đường kính 24.6 mm |
| Tự động ghi | 50 dữ liệu đọc | 50 lần đọc |
| Màn hình | LCD 128 x 64 pixel B/W | LCD 128 x 64 pixel B/W |
| Tự động tắt | Sau 15 phút | Sau 15 phút |
| Loại pin | 1.5 V AA (x3) | Alkaline 1.5 V AA (3) |
| Kích thước (mm) | 142.5 x 102.5 x 50.5 | 142.5 x 102.5 x 50.5 |
| Trọng lượng (g) | 380 | 380 |
Phân tích ưu điểm và nhược điểm
HANNA HI97721C
- Ưu điểm: Cấp bảo vệ IP67, phù hợp cho môi trường khắc nghiệt. Bao gồm vali đựng tiện lợi.
- Nhược điểm: Giá thành có thể cao hơn do phụ kiện đi kèm đầy đủ.
HANNA HI97721
- Ưu điểm: Giá thành hợp lý hơn, phù hợp cho các ứng dụng cơ bản.
- Nhược điểm: Không có vali đựng, có thể cần mua thêm phụ kiện.
Ứng dụng điển hình
Cả hai sản phẩm đều lý tưởng cho việc đo hàm lượng sắt trong nước sạch, đặc biệt trong các ngành công nghiệp xử lý nước và nghiên cứu môi trường. HANNA HI97721C phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ bền cao và di động, trong khi HANNA HI97721 thích hợp cho các phòng thí nghiệm với ngân sách hạn chế.
Kết luận
Việc lựa chọn giữa HANNA HI97721C và HI97721 phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của người dùng. Nếu cần một thiết bị bền bỉ và đầy đủ phụ kiện, HI97721C là lựa chọn tối ưu. Ngược lại, nếu ngân sách là yếu tố chính, HI97721 sẽ là lựa chọn hợp lý.




