Ứng Dụng Của Máy Đo Nồng Độ Đồng
Máy đo nồng độ đồng được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như xử lý nước, sản xuất điện tử, và công nghiệp hóa chất. Chúng giúp xác định chính xác hàm lượng đồng trong các dung dịch, đảm bảo chất lượng sản phẩm và an toàn môi trường.
Tiêu Chí Kỹ Thuật Khi Mua Máy Đo Nồng Độ Đồng
- Phạm vi đo: Tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể, cần chọn máy có phạm vi đo phù hợp. Ví dụ, máy KASAHARA CU-800 có phạm vi đo từ 0.00 ~ 80.0 g/L.
- Độ chính xác: Độ chính xác cao là yếu tố quan trọng để đảm bảo kết quả đo đáng tin cậy. Máy đo như HANNA HI97747 có độ chính xác ±10 µg/L.
- Điều kiện môi trường: Nhiệt độ và độ ẩm có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của máy. Cần chọn máy có khả năng hoạt động tốt trong điều kiện môi trường cụ thể.
- Loại cảm biến: Cảm biến kết hợp thường được ưa chuộng vì độ bền và độ chính xác cao.
Những Sai Lầm Thường Gặp Khi Chọn Máy Đo
Nhiều người mua thường mắc phải sai lầm khi không xem xét kỹ điều kiện môi trường và phạm vi đo cần thiết. Điều này có thể dẫn đến việc chọn máy không phù hợp, gây lãng phí chi phí và thời gian.
So Sánh Các Loại Máy Đo Nồng Độ Đồng
| Model | Phạm Vi Đo | Độ Chính Xác | Nhà Sản Xuất |
|---|---|---|---|
| KASAHARA CU-800 | 0.00 ~ 80.0 g/L | ±2% | KASAHARA |
| HANNA HI97747 | 0~ 300 µg/L | ±10 µg/L | HANNA |
| OMEGA ISE-8802 | 1 x 10^-1 ~ 1 x 10^-8 Molar | Không có thông tin | OMEGA |
Khuyến Nghị Sản Phẩm Theo Ngân Sách Và Nhu Cầu
Đối với các ứng dụng công nghiệp lớn, máy đo như KASAHARA CU-800 với phạm vi đo rộng và độ chính xác cao là lựa chọn tốt. Trong khi đó, các sản phẩm như HANNA HI97747 phù hợp cho các ứng dụng cần độ chính xác cao trong phạm vi đo nhỏ.
Ước tính dựa trên thông lệ kỹ thuật; vui lòng đối chiếu datasheet để xác nhận.





