Giới thiệu về máy đo HANNA HI2316
Máy đo độ dẫn điện (EC) và điện trở suất HANNA HI2316 là thiết bị đo lường chuyên dụng, phù hợp cho các kỹ sư và nhà khoa học trong các lĩnh vực công nghiệp và nghiên cứu. Thiết bị này được thiết kế để cung cấp các phép đo chính xác và đáng tin cậy, đặc biệt trong các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao.
Phân tích thông số kỹ thuật
Thang đo và độ phân giải
- EC: 0.0 đến 199.9 µs/cm, 0 đến 1999 µs/cm; 0.00 đến 19.99 mS/cm với độ phân giải 0.1 µs/cm, 1 µs/cm, 0.01 mS/cm, 0.1 mS/cm.
- Điện trở suất: 0 đến 19.90 MO•cm với độ phân giải 0.10 MO•cm.
Độ chính xác và hiệu chuẩn
Độ chính xác của máy đo đạt ±2% F.s. cho cả EC và điện trở suất. Việc hiệu chuẩn được thực hiện bằng tay tại một điểm, đảm bảo tính linh hoạt và độ tin cậy trong quá trình sử dụng.
Bù nhiệt độ và điều kiện làm việc
Máy đo có khả năng bù nhiệt độ từ 0 đến 50°C, phù hợp với nhiều điều kiện môi trường khác nhau. Điều kiện làm việc cũng nằm trong khoảng nhiệt độ này, đảm bảo hoạt động ổn định.
Ưu điểm và hạn chế
Ưu điểm
- Độ chính xác cao với ±2% F.s.
- Khả năng bù nhiệt độ linh hoạt.
- Thiết kế bền bỉ và dễ sử dụng.
Hạn chế
- Sản phẩm đã ngừng sản xuất, có thể khó khăn trong việc tìm kiếm phụ kiện thay thế.
- Hiệu chuẩn bằng tay yêu cầu kỹ thuật viên có kinh nghiệm.
Ứng dụng thực tế
Máy đo HANNA HI2316 được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như hóa chất, thực phẩm và nước giải khát, cũng như trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu. Khả năng đo lường chính xác và độ bền của sản phẩm giúp nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu độ tin cậy cao.
So sánh và phân tích
Khi so sánh với các sản phẩm khác cùng phân khúc, HANNA HI2316 nổi bật nhờ độ chính xác và khả năng bù nhiệt độ. Tuy nhiên, việc ngừng sản xuất có thể là một trở ngại cho những ai tìm kiếm sự hỗ trợ lâu dài. Ước tính dựa trên thông lệ kỹ thuật; vui lòng đối chiếu datasheet để xác nhận.





