Giới thiệu về Máy đo Amonia HANNA HI 700
Máy đo Amonia HANNA HI 700 là một thiết bị đo lường chuyên nghiệp, được thiết kế để xác định nồng độ Amonia (NH3-N) trong nước. Với dải đo từ 0.00 đến 3.00 ppm, sản phẩm này đáp ứng nhu cầu đo lường chính xác trong nhiều lĩnh vực như kiểm tra chất lượng nước, giáo dục, và xử lý nước thải.
Phân tích các thông số kỹ thuật chính
Dải đo và độ phân giải
Dải đo từ 0.00 đến 3.00 ppm NH3-N cùng với độ phân giải 0.01 ppm cho phép máy đo cung cấp kết quả chi tiết và chính xác. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao.
Phương pháp đo
Máy sử dụng phương pháp đo phổ (Nessler), một phương pháp phổ biến và đáng tin cậy trong việc đo nồng độ Amonia. Phương pháp này giúp đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của kết quả đo.
Độ chính xác
Ở nhiệt độ 25°C, máy có độ chính xác ±0.05 ppm ± 5% giá trị đọc được, cho thấy khả năng cung cấp dữ liệu đáng tin cậy trong điều kiện tiêu chuẩn.
Nguồn sáng và đầu thu ánh sáng
Máy sử dụng photodiode 470 nm và tế bào quang điện silicon, đảm bảo độ ổn định và độ bền của thiết bị trong quá trình sử dụng lâu dài.
Ưu điểm và hạn chế
Ưu điểm
- Thiết kế nhỏ gọn, dễ sử dụng.
- Tự động tắt nguồn sau 10 phút không sử dụng, tiết kiệm pin.
- Độ chính xác cao, phù hợp cho các ứng dụng chuyên nghiệp.
Hạn chế
- Dải đo giới hạn từ 0.00 đến 3.00 ppm có thể không phù hợp cho một số ứng dụng yêu cầu đo nồng độ cao hơn.
- Phụ thuộc vào pin AAA, cần thay thế định kỳ.
Ứng dụng thực tế
Máy đo Amonia HANNA HI 700 được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như:
- Kiểm tra chất lượng nước trong các bể nước lớn và hệ thống xử lý nước thải.
- Giáo dục và nghiên cứu khoa học môi trường.
- Giám sát môi trường trong các dự án bảo vệ sinh thái.
Phân tích so sánh
Trong thị trường máy đo nồng độ Amonia, HANNA HI 700 nổi bật nhờ độ chính xác và thiết kế tiện dụng. Mặc dù có dải đo giới hạn, nhưng với các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao trong khoảng đo này, sản phẩm vẫn là lựa chọn hàng đầu. Các sản phẩm khác có thể cung cấp dải đo rộng hơn, nhưng thường đi kèm với chi phí cao hơn và độ phức tạp trong sử dụng.





