EXTECH Vietnam, Thiết bị đo, thiet bi do, thiết bị đo lường. testing and measuring everything
DANH MỤC SẢN PHẨM
Đối tác

Máy đo Clo Hanna HI96753C (0.0 - 20.0 mg/L (ppm))
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ, điểm sương Hanna HI9565 (20.0 - 95.0%, 0.0 - 60.0°C, -20.0 - 60.0°C )
Thuốc thử độ dẫn điện EC Hanna HI7031L (500mL, 1413 µS/cm)
Thuốc thử độ dẫn điện EC Hanna HI7033L (500mL, 84 µS/cm)
Máy đo PH Hanna HI98100(0.00 - 14.00 pH)
Máy khuấy từ Hanna HI324N-2 (5(L), 1000 rpm)
Điện cực đo PH Hanna HI1053B (0 - 12PH, 0.1 bar)
Bộ điều khiển độ dẫn điện Hanna HI943500D (0.0 to 199.9 µS/cm)
Bộ điều khiển độ dẫn điện Hanna HI943500C (0 to 1999 µS/cm)
Bộ điều khiển độ dẫn điện Hanna HI943500B (0.0 to 19.99 mS/cm)
Bộ điều khiển độ dẫn điện Hanna HI943500A (0.0 to 199.9 mS/cm)
Bộ chuyển đổi độ dẫn điện Hanna HI8936DLN (0.1 μS/cm)
Bộ chuyển đổi độ dẫn điện Hanna HI8936DN (0.1 μS/cm)
Bộ chuyển đổi độ dẫn điện Hanna HI8936CLN (1 μS/cm)
Bộ chuyển đổi độ dẫn điện Hanna HI8936CN (1 μS/cm)
Bộ chuyển đổi độ dẫn điện Hanna HI8936BLN ( 0.01 mS/cm )
Bộ chuyển đổi độ dẫn điện Hanna HI8936BN ( 0.01 mS/cm )
Bộ chuyển đổi độ dẫn điện Hanna HI8936ALN ( 0.1 mS/cm )
Bộ chuyển đổi độ dẫn điện Hanna HI8936AN ( 0.1 mS/cm )
Bộ điều khiển độ dẫn điện Hanna HI8931DN (0.1 µS/cm)
Bộ điều khiển độ dẫn điện Hanna HI8931CN (1 µS/cm)
Bộ điều khiển độ dẫn điện Hanna HI8931BN (0.01mS/cm)
Bộ điều khiển độ dẫn điện Hanna HI8931AN (0.1mS/cm)
Máy quang phổ đo Axit Tartaric trong rượu HI83748-02 (0.0 to 5.0 g/L (ppt))
Máy quang phổ đo đường trong rượu HI83746-02 (0.00 to 50.00 g/L (ppt))
Máy quang kế cầm tay xác định giá trị Peroxide trong dầu Hanna HI83730-02 (0.0 to 25.0 meq O₂/kg)
Máy quang kế đo đa chỉ tiêu cho bể bơi và spa Hanna HI83226-02
Máy quang kế phân tích các chất dinh dưỡng Hanna HI83225-02
Máy quang phổ đo đa chỉ tiêu đo bể bơi và spa Hanna HI83216-02
Máy quang kế phân tích các chất dinh dưỡng Hanna HI83215-02
Máy đo COD và đa chỉ tiêu nước HANNA HI 83099-02
         

Máy đo COD và đa chỉ tiêu nước HANNA HI 83099-02

Hãng sản xuất Hanna
Xuất xứ: Rumani
Model: 83099-02

Nguồn sáng: Lên tới 4 đèn tungsten với bộ lọc nhiều băng hẹp
Đầu dò sáng: Silicon Photocell
Nguồn sử dụng: Adapter 12 Vdc hoặc tích hợp Pin sạc
Auto Shut-off: Sau 10 phút không thực hiện pháp đo hoặc sau 1 giờ theo định dạng chuẩn kể từ khi phép đo cuối cùng.
Môi trường: 0 to 50°C (32 to 122°F); max 90% RH non-condensing
Kích thước: 235 x 200 x 110 mm (9.2 x 7.87 x 4.33")
Khối lượng: 0.9 Kg (2 lbs.)
Tuổi thọ đèn: Tuổi thọ thiết bị
Cung cấp gồm: Máy chính, Cuvet, Pin, Adapter và sách hướng dẫn sử dụng.

Chú ý chọn thêm máy phá mẫu COD nếu cần tính năng COD

Datasheet

manual

Multi Parameter Specifications

Parameter Range Method Reagent Code
Alkalinity 0 to 500 mg/L (ppm) as CaCO3 bromocresol green HI 93755-01
Aluminum 0.00 to 1.00 mg/L (ppm) aluminon HI 93712-01
Ammonia LR 0.00 to 3.00 mg/L (ppm) Nessler HI 93700-01
Ammonia MR 0.00 to 10.00 mg/L (ppm) Nessler HI 93715-01
Bromine 0.00 to 8.00 mg/L (ppm) DPD HI 93716-01
Calcium 0 to 400 mg/L (ppm) oxalate HI 937521-01
Chlorine Dioxide 0.00 to 2.00 mg/L (ppm) chlorophenol red HI 93738-01
Chlorine, Free 0.00 to 2.50 mg/L (ppm) DPD HI 93701-01
Chlorine, Total 0.00 to 3.50 mg/L (ppm) DPD HI 93711-01
Chromium VI HR 0 to 1000 µg/L diphenylcarbohydrazide HI 93723-01
Chromium VI LR 0 to 300 µg/L diphenylcarbohydrazide HI 93749-01
COD HR 0 to 15000 mg/L (ppm) dichromate HI 93754C-25
COD LR 0 to 150 mg/L (ppm) dichromate EPA
dichromate mercury-free
dichromate ISO
HI 93754A-25
HI 93754D-25
HI 93754F-25
COD MR 0 to 1500 mg/L

0 to 1000 mg/L
dichromate EPA
dichromate Hg-free
dichromate ISO
HI 93754B-25
HI 93754E-25
HI 93754G-25
Color of Water 0 to 500 PCU colorimetric
platinum cobalt
-
Copper HR 0.00 to 5.00 mg/L (ppm) bicinchoninate HI 93702-01
Copper LR 0 to 1000 µg/L bicinchoninate HI 95747-01
Cyanuric Acid 0 to 80 mg/L (ppm) turbidimetric HI 93722-01
Fluoride 0.00 to 2.00 mg/L (ppm) SPADNS HI 93729-01
Hardness, Calcium 0.00 to 2.70 mg/L (ppm) calmagite HI 93720-01
Hardness, Magnesium 0.00 to 2.00 mg/L (ppm) EDTA HI 93719-01
Hydrazine 0 to 400 µg/L p-dimethylamino-
benzaldehyde
HI 93704-01
Iodine 0.0 to 12.5 mg/L (ppm) DPD HI 93718-01
Iron HR 0.00 to 5.00 mg/L (ppm) phenantroline HI 93721-01
Iron LR 0 to 400 µg/L TPTZ HI 93746-01
Magnesium 0 to 150 mg/L (ppm) calmagite HI 937520-01
Manganese HR 0.0 to 20.0 mg/L (ppm) periodate HI 93709-01
Manganese LR 0 to 300 µg/L PAN HI 93748-01
Molybdenum 0.0 to 40.0 mg/L (ppm) mercaptoacetic acid HI 93730-01
Nickel HR 0.00 to 7.00 g/L photometric HI 93726-01
Nickel LR 0.000 mg/L to 1.000 mg/L (ppm) PAN HI 93740-01
Nitrate 0.0 to 30.0 mg/L (ppm) cadmium reduction HI 93728-01
Nitrite HR 0 to 150 mg/L (ppm) ferrous sulfate HI 93708-01
Nitrite LR 0.00 to 0.35 mg/L (ppm) diazotization HI 93707-01
Oxygen, Dissolved (DO) 0.0 to 10.0 mg/L (ppm) Winkler HI 93732-01
Ozone 0.00 to 2.00 mg/L (ppm) DPD HI 93757-01
pH 6.5 to 8.5 pH phenol red HI 93710-01
Phosphate HR 0.0 to 30.0 mg/L (ppm) amino acid HI 93717-01
Phosphate LR 0.00 to 2.50 mg/L (ppm) ascorbic acid HI 93713-01
Phosphorus 0.0 to 15.0 mg/L (ppm) amino acid HI 93706-01
Potassium HR 20 to 200 mg/L (ppm) turbidimetric
tetraphenylborate
HI 93750-01
Potassium LR 0.0 to 20.0 mg/L (ppm) turbidimetric
tetraphenylborate
HI 93750-01
Potassium MR 10 to 100 mg/L (ppm) turbidimetric
tetraphenylborate
HI 93750-01
Silica 0.00 to 2.00 mg/L (ppm) heteropoly blue HI 93705-01
Silver 0.000 to 1.000 mg/L (ppm) PAN HI 93737-01
Sulfate 0 to 150 mg/L (ppm) turbidimetric HI 93751-01
Zinc 0.00 to 3.00 mg/L (ppm) zincon HI 93731-01

Sản phẩm khác
 
Online in Hà Nội
Mr Giang 0976.59.59.68
Mr Biển 0904.495.511
Mr Chiến 0987.222.477
Mr An 0966.714.333
Mr Hữu 0936.415.843
Mr Hùng 0985.112.864
Mr Tiến 0934.616.395
Mr Sơn 0912.481.996
Mr Đức 0979.751.833
Mr Huân 0168.958.3553
Mr Hưng 0904.103.179
Online in Hồ Chí Minh
Mr Linh 08.6846.2221
Mr Nam 0973.335.769
Mr Bảo 012.5948.5932
Mr Quân 0972.124.827
Mr An 0945.215.165
Mr Hảo 016.4231.8388
Mr Tiến 0938.004.157
Online in Đà Nẵng
Quốc Hiền 0906.386.828
Thanh Hiền 0985.529.194
Lưu Dũng 0972.214.246
Giỏ hàng của bạn
Sản phẩm khuyến mại
Đối tác














Trang chủ
|
Giới thiệu
|
Tin tức & Sự kiện
|
Triển lãm
|
Khuyến mãi
|
Download báo giá
|


Công ty Cổ phần EMIN Việt Nam

Văn phòng tại Hà Nội:

Địa chỉ: Số 8A, đường Hoàng Cầu Mới, Q.Đống Đa, Hà Nội 

Điện thoại: (024) 35.381.269 - (024) 35.381.270 - (024) 35.381.271- (024) 35.381.272

Fax: (024) 35 190 360    Email: hn@emin.vn

Văn phòng tại TP Hồ Chí Minh:

Địa chỉ : Số 218, đường Cộng Hòa, Phường 12, Q.Tân Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam

Điện thoại : (028) 3811 96 36   - (028) 3811 93 59  - (028) 3811 62 13 

Fax : (028) 3811 95 45      Email: hcm@emin.vn

Văn phòng tại Đà Nẵng:

Địa chỉ : Số 112A Đường Lê Đình Lý, Phường Vĩnh Trung, Quận Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam

Điện thoại : (0236) 374 77 11 - (0236) 374 77 22 - (0236) 374 77 33 

Fax : (0236) 374 77 44      Email: dn@emin.vn

,